😄 ManySmileTiếng Việt
🕙️

mười giờ

Du lịch và địa điểm· Du lịch và địa điểm · U+1F559

Tương tự

Tên bằng 35 ngôn ngữ

Українськадесята година
Deutsch10:00 Uhr
Françaisdix heures
Español10 en punto
Português10 horas
Italianoore dieci
Nederlandstien uur
Danskkl. ti
Češtinadeset hodin
Slovenčinadesať hodín
Românăora zece fix
Ελληνικάδέκα η ώρα
Magyartíz óra
Türkçesaat 10
עבריתעשר
فارسیساعت ده
中文(简)十点
中文(繁)十點
日本語10時
한국어열 시
Tiếng Việtmười giờ
বাংলাদশটা

Về emoji này

mười giờ 🕙️ thuộc danh mục “Du lịch và địa điểm”. Điểm mã Unicode: U+1F559. Nhấp nút phía trên để sao chép rồi dán vào bất cứ đâu.

Đã sao chép 🕙️