😄 ManySmileTiếng Việt
🕐️

một giờ

Du lịch và địa điểm· Du lịch và địa điểm · U+1F550

Tương tự

Tên bằng 35 ngôn ngữ

Русскийчас
Українськаперша година
Deutsch1:00 Uhr
Françaisune heure
Español1 en punto
Português1 hora
Italianoore una
Nederlandséén uur
Danskkl. et
Češtinajedna hodina
Slovenčinajedna hodina
Românăora unu fix
Ελληνικάμία η ώρα
Magyaregy óra
Türkçesaat 1
עבריתאחת
فارسیساعت یک
中文(简)一点
中文(繁)一點
日本語1時
한국어한 시
Tiếng Việtmột giờ
বাংলাএকটা
தமிழ்ஒரு மணி

Về emoji này

một giờ 🕐️ thuộc danh mục “Du lịch và địa điểm”. Điểm mã Unicode: U+1F550. Nhấp nút phía trên để sao chép rồi dán vào bất cứ đâu.

Đã sao chép 🕐️