Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Con người và cơ thể
› tay thần lửa: da tối
tay thần lửa: da tối
Con người và cơ thể· U+1F596
Sao chép 🖖🏿
Related emoji
vẫy tay
mu bàn tay giơ lên
tay xòe ngón giơ lên
bàn tay giơ lên
tay thần lửa
bàn tay hướng sang bên phải
Tên bằng 35 ngôn ngữ
English
vulcan salute: dark skin tone
Русский
вулканский салют: тёмный тон кожи
Українська
вулканське вітання: темний тон шкіри
Deutsch
vulkanischer Gruß: dunkle Hautfarbe
Français
salut vulcain: peau foncée
Español
saludo vulcano: tono de piel oscuro
Português
saudação vulcana: pele escura
Italiano
saluto vulcaniano: carnagione scura
Nederlands
Vulcaanse groet: donkere huidskleur
Polski
salut wolkański: ciemna karnacja
Svenska
vulcan-hälsning: mörk hudton
Dansk
vulcan-hilsen: mørk hudfarve
Suomi
vulkanilaisten tervehdys: tumma ihonväri
Norsk
Vulcan-hilsen: mørk hudfarge
Čeština
vulkánský pozdrav: tmavá pleť
Slovenčina
vulkánsky pozdrav: tmavá pleť
Română
salut vulcanian: ten închis
Ελληνικά
χαιρετισμός σποκ: σκουρόχρωμη επιδερμίδα
Magyar
star trek-üdvözlet: sötét bőrtónus
Türkçe
Vulkan selamı: koyu ten
العربية
تحية فولكان: بشرة داكنة
עברית
הצדעה וולקנית: גוון עור כהה
فارسی
سلام ولکان: پوست تیره
中文(简)
瓦肯举手礼: 较深肤色
中文(繁)
你好: 較深膚色
日本語
バルカンの挨拶: 濃い肌色
한국어
벌칸식 인사: 어두운 피부
ไทย
ชูนิ้วแบบวัลแคน: ผิวสีเข้ม
Tiếng Việt
tay thần lửa: da tối
हिन्दी
सेल्यूट का एक तरीका: गहरा त्वचा रंग
বাংলা
ভ্যালকান স্যালুট: গাঢ় ত্বকের রং
Indonesia
salam vulcan: warna kulit gelap
Melayu
tabik vulcan: warna kulit gelap
தமிழ்
உல்கேன் சல்யூட்: கரும் நிற தோல்
Latina
salutatio Vulcaniana: cutis fusca
About emoji
«tay thần lửa: da tối» 🖖🏿 — People & Body. Unicode: U+1F596.
← Trước
Sau →
Đã sao chép 🖖🏿