😄 ManySmileTiếng Việt
🪛

tua vít

Đồ vật· Đồ vật · U+1FA9B

Tương tự

Tên bằng 35 ngôn ngữ

Русскийотвертка
Українськавикрутка
Françaistournevis
Portuguêschave de fenda
Italianocacciavite
Češtinašroubovák
Slovenčinaskrutkovač
Ελληνικάκατσαβίδι
Türkçetornavida
العربيةمفك براغي
עבריתמברג
中文(简)螺丝刀
中文(繁)螺絲起子
日本語ねじ回し
한국어드라이버
Tiếng Việttua vít
Indonesiaobeng

Về emoji này

tua vít 🪛 thuộc danh mục “Đồ vật”. Điểm mã Unicode: U+1FA9B. Nhấp nút phía trên để sao chép rồi dán vào bất cứ đâu.

Đã sao chép 🪛