😄 ManySmileTiếng Việt
🤴

hoàng tử

Con người và cơ thể· Con người và cơ thể · U+1F934

Tương tự

Tên bằng 35 ngôn ngữ

Englishprince
Русскийпринц
Українськапринц
DeutschPrinz
Françaisprince
Españolpríncipe
Portuguêspríncipe
Italianoprincipe
Nederlandsprins
Polskiksiążę
Svenskaprins
Danskprins
Suomiprinssi
Norskprins
Češtinaprinc
Slovenčinaprinc
Românăprinț
Ελληνικάπρίγκιπας
Magyarherceg
Türkçeprens
العربيةأمير
فارسیشاهزاده
中文(简)王子
中文(繁)王子
日本語プリンス
한국어왕자
Tiếng Việthoàng tử
हिन्दीराजकुमार
Indonesiapangeran
Melayuputera
தமிழ்இளவரசன்
Latinaprinceps

Về emoji này

hoàng tử 🤴 thuộc danh mục “Con người và cơ thể”. Điểm mã Unicode: U+1F934. Nhấp nút phía trên để sao chép rồi dán vào bất cứ đâu.

Đã sao chép 🤴