Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Con người và cơ thể
› người được cắt tóc: da sáng
người được cắt tóc: da sáng
Con người và cơ thể· U+1F487
Sao chép 💇🏻
Related emoji
người được xoa bóp mặt
người đàn ông được xoa bóp mặt
người phụ nữ được xoa bóp mặt
người được cắt tóc
người đàn ông được cắt tóc
người phụ nữ được cắt tóc
Tên bằng 35 ngôn ngữ
English
person getting haircut: light skin tone
Русский
человек у парикмахера: светлый тон кожи
Українська
людина, якій роблять стрижку: світлий тон шкіри
Deutsch
Person beim Haareschneiden: helle Hautfarbe
Français
personne qui se fait couper les cheveux: peau claire
Español
persona cortándose el pelo: tono de piel claro
Português
pessoa cortando o cabelo: pele clara
Italiano
taglio di capelli: carnagione chiara
Nederlands
persoon die wordt geknipt: lichte huidskleur
Polski
osoba podczas strzyżenia: jasna karnacja
Svenska
person som får håret klippt: ljus hudton
Dansk
bliver klippet: lys hudfarve
Suomi
hiustenleikkaus: vaalea ihonväri
Norsk
hårklipp: lys hudfarge
Čeština
osoba u kadeřníka: světlá pleť
Slovenčina
strihanie vlasov: svetlá pleť
Română
persoană care se tunde: ten deschis
Ελληνικά
κούρεμα: ανοιχτόχρωμη επιδερμίδα
Magyar
hajvágás: világos bőrtónus
Türkçe
saç kesimi: açık ten
العربية
شخص يُقص شعره: بشرة فاتحة
עברית
תספורת: גוון עור בהיר
فارسی
آرایشگاه: پوست روشن
中文(简)
理发: 较浅肤色
中文(繁)
理髮: 較淺膚色
日本語
散髪される人: 薄い肌色
한국어
헤어컷: 밝은 피부
ไทย
ตัดผม: ผิวสีอ่อน
Tiếng Việt
người được cắt tóc: da sáng
हिन्दी
बाल कटवाता हुआ व्यक्ति: हल्का त्वचा रंग
বাংলা
চুল কাটা: হালকা ত্বকের রং
Indonesia
orang potong rambut: warna kulit terang
Melayu
gunting rambut: warna kulit cerah
தமிழ்
முடித்திருத்தம்: வெளிர் நிற தோல்
Latina
homo tonsuram accipiens: cutis clara
About emoji
«người được cắt tóc: da sáng» 💇🏻 — People & Body. Unicode: U+1F487.
← Trước
Sau →
Đã sao chép 💇🏻