😄 ManySmileTiếng Việt
🈯️

nút Tiếng Nhật “đặt trước”

Ký hiệu· Ký hiệu · U+1F22F

Tương tự

Tên bằng 35 ngôn ngữ

中文(繁)
日本語指マーク
한국어가리킬 지

Về emoji này

nút Tiếng Nhật “đặt trước” 🈯️ thuộc danh mục “Ký hiệu”. Điểm mã Unicode: U+1F22F. Nhấp nút phía trên để sao chép rồi dán vào bất cứ đâu.

Đã sao chép 🈯️