😄 ManySmileTiếng Việt
🧤

găng tay

Đồ vật· Đồ vật · U+1F9E4

Tương tự

Tên bằng 35 ngôn ngữ

Englishgloves
Русскийперчатки
Українськарукавички
DeutschHandschuhe
Françaisgants
Españolguantes
Portuguêsluvas
Italianoguanti
Nederlandshandschoenen
Svenskahandske
Norskhansker
Češtinarukavice
Slovenčinarukavice
Românămănuși
Ελληνικάγάντια
Magyarkesztyű
Türkçeeldiven
العربيةقفّازان
עבריתכפפות
فارسیدستکش
中文(简)手套
中文(繁)手套
日本語手袋
한국어장갑
Tiếng Việtgăng tay
हिन्दीदस्ताने
বাংলাদস্তানা
Indonesiasarung tangan

Về emoji này

găng tay 🧤 thuộc danh mục “Đồ vật”. Điểm mã Unicode: U+1F9E4. Nhấp nút phía trên để sao chép rồi dán vào bất cứ đâu.

Đã sao chép 🧤