😄 ManySmileTiếng Việt
🧢

mũ lưỡi trai

Đồ vật· Đồ vật · U+1F9E2

Tương tự

Tên bằng 35 ngôn ngữ

Englishbilled cap
Русскийбейсболка
Українськабейсболка
Portuguêsboné
Nederlandspet
Danskkasket
Norskcaps
Češtinakšiltovka
Slovenčinašiltovka
Românășapcă
Ελληνικάκαπελάκι
العربيةقبعة رياضية
中文(简)鸭舌帽
中文(繁)鴨舌帽
日本語キャップ
한국어야구모자
Tiếng Việtmũ lưỡi trai
हिन्दीबिल कैप
Indonesiatopi berlidah

Về emoji này

mũ lưỡi trai 🧢 thuộc danh mục “Đồ vật”. Điểm mã Unicode: U+1F9E2. Nhấp nút phía trên để sao chép rồi dán vào bất cứ đâu.

Đã sao chép 🧢