Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Ký hiệu
› Ký hiệu kỹ thuật
Ký hiệu kỹ thuật
240 Ký hiệu để sao chép và dán, bấm để sao chép
⌐
Dấu phủ định đảo
⌑
Hình thoi vuông
⌒
Cung
⌓
Hình viên phân
⌔
Hình quạt
⌕
Máy ghi âm điện thoại
⌖
Chỉ báo vị trí
⌗
Hình vuông viewdata
⌘
Ký hiệu địa điểm tham quan (phím Command)
⌙
Dấu phủ định xoay
⌚
Đồng hồ đeo tay
⌛
Đồng hồ cát đã chảy hết
⌜
Góc trên trái
⌝
Góc trên phải
⌞
Góc dưới trái
⌟
Góc dưới phải
⌠
Nửa trên tích phân
⌡
Nửa dưới tích phân
⌢
Cung cong xuống
⌣
Cung cong lên
⌤
Đầu mũi tên lên giữa hai vạch ngang
⌥
Phím Option
⌦
Xóa sang phải (Delete)
⌧
Dấu X trong hình chữ nhật
⌨
Bàn phím
〈
Dấu ngoặc góc trái
〉
Dấu ngoặc góc phải
⌫
Xóa sang trái (Backspace)
⌬
Vòng benzen
⌭
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: độ trụ
⌮
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: biên dạng toàn chu vi
⌯
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: tính đối xứng
⌰
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: độ đảo toàn phần
⌱
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: gốc kích thước
⌲
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: độ côn
⌳
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: độ dốc
⌴
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: khoét bậc
⌵
Ký hiệu bản vẽ kỹ thuật: khoét côn
⌶
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: dầm chữ I
⌷
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad nén
⌸
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad bằng
⌹
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad với dấu chia
⌺
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad hình thoi
⌻
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad jot
⌼
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad hình tròn
⌽
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: hình tròn stile
⌾
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: hình tròn jot
⌿
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: gạch chéo có vạch
⍀
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: gạch chéo ngược có vạch
⍁
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad với gạch chéo
⍂
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad với gạch chéo ngược
⍃
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad nhỏ hơn
⍄
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad lớn hơn
⍅
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: sang trái cánh
⍆
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: sang phải cánh
⍇
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad sang trái mũi tên
⍈
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad sang phải mũi tên
⍉
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: vòng tròn với gạch chéo ngược
⍊
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: xuống turnstile gạch dưới
⍋
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: delta stile
⍌
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad xuống dấu chèn
⍍
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad delta
⍎
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: xuống turnstile jot
⍏
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: lên cánh
⍐
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad lên mũi tên
⍑
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: lên turnstile gạch trên
⍒
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: del stile
⍓
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad lên dấu chèn
⍔
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad del
⍕
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: lên turnstile jot
⍖
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: xuống cánh
⍗
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad xuống mũi tên
⍘
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: dấu ngoặc kép gạch dưới
⍙
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: delta gạch dưới
⍚
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: hình thoi gạch dưới
⍛
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: jot gạch dưới
⍜
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: hình tròn gạch dưới
⍝
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: lên móng jot
⍞
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: dấu ngoặc kép quad
⍟
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: hình tròn ngôi sao
⍠
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad dấu hai chấm
⍡
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: lên turnstile dấu tách
⍢
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: del dấu tách
⍣
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: ngôi sao dấu tách
⍤
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: jot dấu tách
⍥
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: hình tròn dấu tách
⍦
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: xuống móng stile
⍧
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: sang trái móng stile
⍨
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: dấu ngã dấu tách
⍩
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: lớn hơn dấu tách
⍪
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: dấu phẩy thanh
⍫
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: del dấu ngã
⍬
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: zilde (vectơ rỗng)
⍭
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: stile dấu ngã
⍮
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: dấu chấm phẩy có gạch dưới
⍯
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad không bằng
⍰
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad với dấu hỏi
⍱
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: xuống dấu chèn dấu ngã
⍲
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: lên dấu chèn dấu ngã
⍳
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: iota
⍴
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: rho
⍵
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: omega
⍶
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: alpha gạch dưới
⍷
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: epsilon gạch dưới
⍸
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: iota gạch dưới
⍹
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: omega gạch dưới
⍺
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: alpha
⍻
Không dấu tích
⍼
Góc vuông với mũi tên zíc zắc xuống
⍽
Hộp mở có vai
⍾
Biểu tượng chuông
⍿
Vạch dọc có chấm giữa
⎀
Biểu tượng chèn
⎁
Biểu tượng gạch dưới liền
⎂
Biểu tượng gạch dưới ngắt quãng
⎃
Biểu tượng nhấn mạnh
⎄
Biểu tượng ghép ký tự
⎅
Hình vuông trắng có vạch dọc giữa
⎆
Biểu tượng nhập
⎇
Phím Alt
⎈
Biểu tượng bánh lái
⎉
Thanh ngang trong vòng tròn với khấc
⎊
Tam giác hướng xuống trong vòng tròn
⎋
Vòng tròn đứt với mũi tên lên trái
⎌
Biểu tượng hoàn tác
⎍
Ký hiệu kỹ thuật điện: phần tử đơn ổn
⎎
Ký hiệu kỹ thuật điện: từ trễ
⎏
Ký hiệu kỹ thuật điện: ngõ ra hở loại H
⎐
Ký hiệu kỹ thuật điện: ngõ ra hở loại L
⎑
Ký hiệu kỹ thuật điện: ngõ ra kéo xuống thụ động
⎒
Ký hiệu kỹ thuật điện: ngõ ra kéo lên thụ động
⎓
Ký hiệu kỹ thuật điện: dòng một chiều (dạng hai)
⎔
Ký hiệu kỹ thuật điện: chức năng phần mềm
⎕
Ký hiệu ngôn ngữ lập trình APL: quad
⎖
Phím dấu phân cách thập phân
⎗
Trang trước
⎘
Trang sau
⎙
Biểu tượng in màn hình
⎚
Biểu tượng xóa màn hình
⎛
Dấu ngoặc đơn trái, móc trên
⎜
Phần kéo dài: dấu ngoặc đơn trái
⎝
Dấu ngoặc đơn trái, móc dưới
⎞
Dấu ngoặc đơn phải, móc trên
⎟
Phần kéo dài: dấu ngoặc đơn phải
⎠
Dấu ngoặc đơn phải, móc dưới
⎡
Dấu ngoặc vuông trái, góc trên
⎢
Phần kéo dài: dấu ngoặc vuông trái
⎣
Dấu ngoặc vuông trái, góc dưới
⎤
Dấu ngoặc vuông phải, góc trên
⎥
Phần kéo dài: dấu ngoặc vuông phải
⎦
Dấu ngoặc vuông phải, góc dưới
⎧
Dấu ngoặc nhọn trái, móc trên
⎨
Dấu ngoặc nhọn trái, phần giữa
⎩
Dấu ngoặc nhọn trái, móc dưới
⎪
Phần kéo dài: dấu ngoặc nhọn
⎫
Dấu ngoặc nhọn phải, móc trên
⎬
Dấu ngoặc nhọn phải, phần giữa
⎭
Dấu ngoặc nhọn phải, móc dưới
⎮
Phần kéo dài dấu tích phân
⎯
Phần kéo dài: đường ngang
⎰
Phần ngoặc xoăn: trên trái hoặc dưới phải
⎱
Phần ngoặc xoăn: trên phải hoặc dưới trái
⎲
Phần trên dấu tổng
⎳
Phần dưới dấu tổng
⎴
Dấu ngoặc vuông trên
⎵
Dấu ngoặc vuông dưới
⎶
Ngoặc vuông dưới trên ngoặc vuông trên
⎷
Phần dưới dấu căn
⎸
Đường khung dọc bên trái
⎹
Đường khung dọc bên phải
⎺
Đường quét ngang 1
⎻
Đường quét ngang 3
⎼
Đường quét ngang 7
⎽
Đường quét ngang 9
⎾
Ký hiệu nha khoa: dọc trên phải
⎿
Ký hiệu nha khoa: dọc dưới phải
⏀
Ký hiệu nha khoa: dọc hình tròn
⏁
Ký hiệu nha khoa: xuống ngang hình tròn
⏂
Ký hiệu nha khoa: lên ngang hình tròn
⏃
Ký hiệu nha khoa: dọc hình tam giác
⏄
Ký hiệu nha khoa: xuống ngang hình tam giác
⏅
Ký hiệu nha khoa: lên ngang hình tam giác
⏆
Ký hiệu nha khoa: nét dọc mảnh và sóng
⏇
Ký hiệu nha khoa: xuống và ngang mảnh có sóng
⏈
Ký hiệu nha khoa: lên và ngang mảnh có sóng
⏉
Ký hiệu nha khoa: xuống ngang
⏊
Ký hiệu nha khoa: lên ngang
⏋
Ký hiệu nha khoa: dọc trên trái
⏌
Ký hiệu nha khoa: dọc dưới trái
⏍
Foot vuông
⏎
Biểu tượng xuống dòng (Enter)
⏏
Nút tháo
⏐
Phần kéo dài: đường dọc
⏑
Ký hiệu vận luật: âm tiết ngắn
⏒
Ký hiệu vận luật: dài trên ngắn
⏓
Ký hiệu vận luật: ngắn trên dài
⏔
Ký hiệu vận luật: dài trên hai ngắn
⏕
Ký hiệu vận luật: hai ngắn trên dài
⏖
Ký hiệu vận luật: hai ngắn nối
⏗
Ký hiệu vận luật: triseme
⏘
Ký hiệu vận luật: tetraseme
⏙
Ký hiệu vận luật: pentaseme
⏚
Ký hiệu nối đất
⏛
Cầu chì
⏜
Ngoặc đơn trên
⏝
Ngoặc đơn dưới
⏞
Dấu ngoặc nhọn trên
⏟
Dấu ngoặc nhọn dưới
⏠
Ngoặc mai rùa trên
⏡
Ngoặc mai rùa dưới
⏢
Hình thang trắng
⏣
Vòng benzen với vòng tròn
⏤
Độ thẳng (bản vẽ kỹ thuật)
⏥
Độ phẳng (bản vẽ kỹ thuật)
⏦
Dòng điện xoay chiều
⏧
Giao điểm điện
⏨
Ký hiệu số mũ thập phân
⏩
Nút tua đi nhanh
⏪
Nút tua lại nhanh
⏫
Nút lên nhanh
⏬
Nút xuống nhanh
⏭
Nút bài tiếp theo
⏮
Nút bài trước
⏯
Nút phát hoặc tạm dừng
⏰
Đồng hồ báo thức
⏱
Đồng hồ bấm giờ
⏲
Đồng hồ hẹn giờ
⏳
Đồng hồ cát đang chảy
⏴
Tam giác đen vừa sang trái
⏵
Tam giác đen vừa sang phải
⏶
Tam giác đen vừa lên
⏷
Tam giác đen vừa xuống
⏸
Nút tạm dừng
⏹
Nút dừng
⏺
Nút ghi
⏻
Ký hiệu nguồn
⏼
Ký hiệu bật-tắt
⏽
Biểu tượng bật nguồn
⏾
Biểu tượng chế độ ngủ
⏿
Biểu tượng mắt người quan sát
Copied