Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Ký hiệu
› Hình dạng
Hình dạng
126 Ký hiệu để sao chép và dán, bấm để sao chép
■
Hình vuông đặc
□
Hình vuông rỗng
▢
Hình vuông rỗng có góc bo tròn
▣
Hình vuông rỗng chứa hình vuông đặc
▤
Hình vuông có sọc ngang
▥
Hình vuông có sọc dọc
▦
Hình vuông có sọc ngang dọc thẳng góc
▧
Hình vuông có sọc chéo từ trái trên xuống phải dưới
▨
Hình vuông có sọc chéo từ phải trên xuống trái dưới
▩
Hình vuông có sọc chéo song song
▪
Hình vuông nhỏ màu đen
▫
Hình vuông nhỏ màu trắng
▬
Hình chữ nhật đặc
▭
Hình chữ nhật rỗng
▮
Hình chữ nhật dọc đặc
▯
Hình chữ nhật đứng trắng
▰
Hình bình hành đặc
▱
Hình bình hành trắng
▲
Tam giác hướng lên
△
Hình tam giác rỗng hướng lên
▴
Hình tam giác nhỏ đặc hướng lên
▵
Hình tam giác nhỏ rỗng hướng lên
▶
Nút phát
▷
Hình tam giác rỗng hướng sang phải
▸
Hình tam giác nhỏ đặc hướng sang phải
▹
Hình tam giác nhỏ rỗng hướng sang phải
►
Con trỏ đặc hướng sang phải
▻
Con trỏ rỗng hướng sang phải
▼
Tam giác hướng xuống
▽
Hình tam giác rỗng hướng xuống
▾
Hình tam giác nhỏ đặc hướng xuống
▿
Hình tam giác nhỏ rỗng hướng xuống
◀
Nút tua lại
◁
Hình tam giác rỗng hướng sang trái
◂
Hình tam giác nhỏ đặc hướng sang trái
◃
Hình tam giác nhỏ rỗng hướng sang trái
◄
Con trỏ đặc hướng sang trái
◅
Con trỏ rỗng hướng sang trái
◆
Hình kim cương đặc
◇
Hình kim cương rỗng
◈
Hình kim cương rỗng chứa hình kim cương đặc
◉
Hình tròn rỗng chứa hình tròn đặc
◊
Hình thoi
○
Chấm rỗng
◌
Hình tròn chấm chấm
◍
Hình tròn có sọc dọc
◎
Hình tròn đồng tâm
●
Chấm tròn
◐
Hình tròn nửa trái đặc
◑
Hình tròn nửa phải đặc
◒
Hình tròn nửa dưới đặc
◓
Hình tròn nửa trên đặc
◔
Hình tròn góc phần tư phía trên bên phải đặc
◕
Hình tròn góc phần tư phía trên bên trái rỗng
◖
Nửa hình tròn bên trái đặc
◗
Nửa hình tròn bên phải đặc
◘
Dấu đầu dòng ngược
◙
Hình vuông đặc chứa hình tròn rỗng
◚
Nửa trên vòng tròn trắng đảo
◛
Nửa dưới vòng tròn trắng đảo
◜
Cung tròn góc phần tư phía trên bên trái
◝
Cung tròn góc phần tư phía trên bên phải
◞
Cung tròn góc phần tư phía dưới bên phải
◟
Cung tròn góc phần tư phía dưới bên trái
◠
Nửa hình tròn trên
◡
Nửa hình tròn dưới
◢
Hình tam giác phía dưới bên phải đặc
◣
Hình tam giác phía dưới bên trái đặc
◤
Hình tam giác phía trên bên trái đặc
◥
Hình tam giác phía trên bên phải đặc
◦
Dấu đầu dòng rỗng
◧
Hình vuông nửa trái đen
◨
Hình vuông nửa phải đen
◩
Hình vuông nửa chéo trên trái đen
◪
Hình vuông nửa chéo dưới phải đen
◫
Hình vuông trắng có đường chia đôi dọc
◬
Tam giác trắng hướng lên có chấm
◭
Tam giác hướng lên nửa trái đen
◮
Tam giác hướng lên nửa phải đen
◯
Chấm rỗng lớn
◰
Hình vuông trắng có góc phần tư trên trái
◱
Hình vuông trắng có góc phần tư dưới trái
◲
Hình vuông trắng có góc phần tư dưới phải
◳
Hình vuông rỗng góc phần tư phía trên bên phải
◴
Hình tròn trắng có góc phần tư trên trái
◵
Hình tròn trắng có góc phần tư dưới trái
◶
Hình tròn trắng có góc phần tư dưới phải
◷
Hình tròn rỗng với góc phần tư phía trên bên phải
◸
Tam giác trên trái
◹
Tam giác trên phải
◺
Tam giác dưới trái
◻
Hình vuông trung bình màu trắng
◼
Hình vuông trung bình màu đen
◽
Hình vuông nhỏ vừa màu trắng
◾
Hình vuông nhỏ vừa màu đen
◿
Hình tam giác dưới bên phải
⬒
Hình vuông nửa trên đen
⬓
Hình vuông nửa dưới đen
⬔
Hình vuông nửa chéo trên phải đen
⬕
Hình vuông nửa chéo dưới trái đen
⬖
Hình thoi với nửa trái đen
⬗
Hình thoi với nửa phải đen
⬘
Hình thoi với nửa trên đen
⬙
Hình thoi với nửa dưới đen
⬚
Hình vuông chấm chấm
⬛
Hình vuông lớn màu đen
⬜
Hình vuông lớn màu trắng
⬝
Hình vuông đen rất nhỏ
⬞
Hình vuông trắng rất nhỏ
⬟
Ngũ giác đen
⬠
Ngũ giác trắng
⬡
Lục giác trắng
⬢
Lục giác đen
⬣
Lục giác đen ngang
⬤
Hình tròn đen lớn
⬥
Hình thoi đen trung bình
⬦
Hình thoi trắng trung bình
⬧
Hình thoi dài đen trung bình
⬨
Hình thoi dài trắng trung bình
⬩
Hình thoi đen nhỏ
⬪
Hình thoi dài đen nhỏ
⬫
Hình thoi dài trắng nhỏ
⬬
Hình elip đen ngang
⬭
Hình elip trắng ngang
⬮
Hình elip đen dọc
⬯
Hình elip trắng dọc
Copied