Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Ký hiệu
› Chữ số & phân số
Chữ số & phân số
251 Ký hiệu để sao chép và dán, bấm để sao chép
⅐
Phân số 1/7
⅑
Phân số 1/9
⅒
Phân số 1/10
⅓
Phân số 1/3
⅔
Phân số 2/3
⅕
Phân số 1/5
⅖
Phân số 2/5
⅗
Phân số 3/5
⅘
Phân số 4/5
⅙
Phân số 1/6
⅚
Phân số 5/6
⅛
Phân số 1/8
⅜
Phân số 3/8
⅝
Phân số 5/8
⅞
Phân số 7/8
⅟
Tử số 1
Ⅰ
Số La Mã I
Ⅱ
Số La Mã II
Ⅲ
Số La Mã III
Ⅳ
Số La Mã IV
Ⅴ
Số La Mã V
Ⅵ
Số La Mã VI
Ⅶ
Số La Mã VII
Ⅷ
Số La Mã VIII
Ⅸ
Số La Mã IX
Ⅹ
Số La Mã X
Ⅺ
Số La Mã XI
Ⅻ
Số La Mã XII
Ⅼ
Số La Mã L
Ⅽ
Số La Mã C
Ⅾ
Số La Mã D
Ⅿ
Số La Mã M
ⅰ
Số La Mã thường i
ⅱ
Số La Mã thường ii
ⅲ
Số La Mã thường iii
ⅳ
Số La Mã thường iv
ⅴ
Số La Mã thường v
ⅵ
Số La Mã thường vi
ⅶ
Số La Mã thường vii
ⅷ
Số La Mã thường viii
ⅸ
Số La Mã thường ix
ⅹ
Số La Mã thường x
ⅺ
Số La Mã thường xi
ⅻ
Số La Mã thường xii
ⅼ
Số La Mã thường l
ⅽ
Số La Mã thường c
ⅾ
Số La Mã thường d
ⅿ
Số La Mã thường m
ↀ
Số La Mã một nghìn C D
ↁ
Số La Mã 5000
ↂ
Số La Mã 10000
ↅ
Số La Mã VI dạng muộn
ↆ
Số La Mã L dạng sớm
ↇ
Số La Mã 50000
ↈ
Số La Mã 100000
↉
Phân số 0/3
↊
Chữ số 2 xoay
↋
Chữ số 3 xoay
¼
Phân số 1/4
½
Phân số 1/2
¾
Phân số 3/4
①
Chữ số 1 trong vòng tròn
②
Chữ số 2 trong vòng tròn
③
Chữ số 3 trong vòng tròn
④
Chữ số 4 trong vòng tròn
⑤
Chữ số 5 trong vòng tròn
⑥
Số 6 trong vòng tròn
⑦
Số 7 trong vòng tròn
⑧
Số 8 trong vòng tròn
⑨
Số 9 trong vòng tròn
⑩
Số 10 trong vòng tròn
⑪
Số 11 trong vòng tròn
⑫
Số 12 trong vòng tròn
⑬
Số 13 trong vòng tròn
⑭
Số 14 trong vòng tròn
⑮
Số 15 trong vòng tròn
⑯
Số 16 trong vòng tròn
⑰
Số 17 trong vòng tròn
⑱
Số 18 trong vòng tròn
⑲
Số 19 trong vòng tròn
⑳
Số 20 trong vòng tròn
⑴
Số 1 trong ngoặc đơn
⑵
Số 2 trong ngoặc đơn
⑶
Số 3 trong ngoặc đơn
⑷
Số 4 trong ngoặc đơn
⑸
Số 5 trong ngoặc đơn
⑹
Số 6 trong ngoặc đơn
⑺
Số 7 trong ngoặc đơn
⑻
Số 8 trong ngoặc đơn
⑼
Số 9 trong ngoặc đơn
⑽
Số 10 trong ngoặc đơn
⑾
Số 11 trong ngoặc đơn
⑿
Số 12 trong ngoặc đơn
⒀
Số 13 trong ngoặc đơn
⒁
Số 14 trong ngoặc đơn
⒂
Số 15 trong ngoặc đơn
⒃
Số 16 trong ngoặc đơn
⒄
Số 17 trong ngoặc đơn
⒅
Số 18 trong ngoặc đơn
⒆
Số 19 trong ngoặc đơn
⒇
Số 20 trong ngoặc đơn
⒈
Số 1 có dấu chấm
⒉
Số 2 có dấu chấm
⒊
Số 3 có dấu chấm
⒋
Số 4 có dấu chấm
⒌
Số 5 có dấu chấm
⒍
Số 6 có dấu chấm
⒎
Số 7 có dấu chấm
⒏
Số 8 có dấu chấm
⒐
Số 9 có dấu chấm
⒑
Số 10 có dấu chấm
⒒
Số 11 có dấu chấm
⒓
Số 12 có dấu chấm
⒔
Số 13 có dấu chấm
⒕
Số 14 có dấu chấm
⒖
Số 15 có dấu chấm
⒗
Số 16 có dấu chấm
⒘
Số 17 có dấu chấm
⒙
Số 18 có dấu chấm
⒚
Số 19 có dấu chấm
⒛
Số 20 có dấu chấm
⒜
Chữ a thường trong ngoặc đơn
⒝
Chữ b thường trong ngoặc đơn
⒞
Chữ c thường trong ngoặc đơn
⒟
Chữ d thường trong ngoặc đơn
⒠
Chữ e thường trong ngoặc đơn
⒡
Chữ f thường trong ngoặc đơn
⒢
Chữ g thường trong ngoặc đơn
⒣
Chữ h thường trong ngoặc đơn
⒤
Chữ i thường trong ngoặc đơn
⒥
Chữ j thường trong ngoặc đơn
⒦
Chữ k thường trong ngoặc đơn
⒧
Chữ l thường trong ngoặc đơn
⒨
Chữ m thường trong ngoặc đơn
⒩
Chữ n thường trong ngoặc đơn
⒪
Chữ o thường trong ngoặc đơn
⒫
Chữ p thường trong ngoặc đơn
⒬
Chữ q thường trong ngoặc đơn
⒭
Chữ r thường trong ngoặc đơn
⒮
Chữ s thường trong ngoặc đơn
⒯
Chữ t thường trong ngoặc đơn
⒰
Chữ u thường trong ngoặc đơn
⒱
Chữ v thường trong ngoặc đơn
⒲
Chữ w thường trong ngoặc đơn
⒳
Chữ x thường trong ngoặc đơn
⒴
Chữ y thường trong ngoặc đơn
⒵
Chữ z thường trong ngoặc đơn
Ⓐ
Chữ A hoa trong vòng tròn
Ⓑ
Chữ B hoa trong vòng tròn
Ⓒ
Chữ C hoa trong vòng tròn
Ⓓ
Chữ D hoa trong vòng tròn
Ⓔ
Chữ E hoa trong vòng tròn
Ⓕ
Chữ F hoa trong vòng tròn
Ⓖ
Chữ G hoa trong vòng tròn
Ⓗ
Chữ H hoa trong vòng tròn
Ⓘ
Chữ I hoa trong vòng tròn
Ⓙ
Chữ J hoa trong vòng tròn
Ⓚ
Chữ K hoa trong vòng tròn
Ⓛ
Chữ L hoa trong vòng tròn
Ⓜ
Chữ M hoa trong vòng tròn
Ⓝ
Chữ N hoa trong vòng tròn
Ⓞ
Chữ O hoa trong vòng tròn
Ⓟ
Chữ P hoa trong vòng tròn
Ⓠ
Chữ Q hoa trong vòng tròn
Ⓡ
Chữ R hoa trong vòng tròn
Ⓢ
Chữ S hoa trong vòng tròn
Ⓣ
Chữ T Latinh hoa trong vòng tròn
Ⓤ
Chữ U Latinh hoa trong vòng tròn
Ⓥ
Chữ V Latinh hoa trong vòng tròn
Ⓦ
Chữ W Latinh hoa trong vòng tròn
Ⓧ
Chữ X Latinh hoa trong vòng tròn
Ⓨ
Chữ Y Latinh hoa trong vòng tròn
Ⓩ
Chữ Z Latinh hoa trong vòng tròn
ⓐ
Chữ a Latinh thường trong vòng tròn
ⓑ
Chữ b Latinh thường trong vòng tròn
ⓒ
Chữ c Latinh thường trong vòng tròn
ⓓ
Chữ d Latinh thường trong vòng tròn
ⓔ
Chữ e Latinh thường trong vòng tròn
ⓕ
Chữ f Latinh thường trong vòng tròn
ⓖ
Chữ g Latinh thường trong vòng tròn
ⓗ
Chữ h Latinh thường trong vòng tròn
ⓘ
Chữ i Latinh thường trong vòng tròn
ⓙ
Chữ j Latinh thường trong vòng tròn
ⓚ
Chữ k Latinh thường trong vòng tròn
ⓛ
Chữ l Latinh thường trong vòng tròn
ⓜ
Chữ m Latinh thường trong vòng tròn
ⓝ
Chữ n Latinh thường trong vòng tròn
ⓞ
Chữ o Latinh thường trong vòng tròn
ⓟ
Chữ p Latinh thường trong vòng tròn
ⓠ
Chữ q Latinh thường trong vòng tròn
ⓡ
Chữ r Latinh thường trong vòng tròn
ⓢ
Chữ s Latinh thường trong vòng tròn
ⓣ
Chữ t Latinh thường trong vòng tròn
ⓤ
Chữ u Latinh thường trong vòng tròn
ⓥ
Chữ v Latinh thường trong vòng tròn
ⓦ
Chữ w Latinh thường trong vòng tròn
ⓧ
Chữ x Latinh thường trong vòng tròn
ⓨ
Chữ y Latinh thường trong vòng tròn
ⓩ
Chữ z Latinh thường trong vòng tròn
⓪
Số 0 trong vòng tròn
⓫
Số 11 trong vòng tròn đen
⓬
Số 12 trong vòng tròn đen
⓭
Số 13 trong vòng tròn đen
⓮
Số 14 trong vòng tròn đen
⓯
Số 15 trong vòng tròn đen
⓰
Số 16 trong vòng tròn đen
⓱
Số 17 trong vòng tròn đen
⓲
Số 18 trong vòng tròn đen
⓳
Số 19 trong vòng tròn đen
⓴
Số 20 trong vòng tròn đen
⓵
Số 1 trong vòng tròn kép
⓶
Số 2 trong vòng tròn kép
⓷
Số 3 trong vòng tròn kép
⓸
Số 4 trong vòng tròn kép
⓹
Số 5 trong vòng tròn kép
⓺
Số 6 trong vòng tròn kép
⓻
Số 7 trong vòng tròn kép
⓼
Số 8 trong vòng tròn kép
⓽
Số 9 trong vòng tròn kép
⓾
Số 10 trong vòng tròn kép
⓿
Số 0 trong vòng tròn đen
❶
Dingbat số 1 trong vòng tròn đen
❷
Dingbat số 2 trong vòng tròn đen
❸
Dingbat số 3 trong vòng tròn đen
❹
Dingbat số 4 trong vòng tròn đen
❺
Dingbat số 5 trong vòng tròn đen
❻
Dingbat số 6 trong vòng tròn đen
❼
Dingbat số 7 trong vòng tròn đen
❽
Dingbat số 8 trong vòng tròn đen
❾
Dingbat số 9 trong vòng tròn đen
❿
Dingbat số 10 trong vòng tròn đen
➀
Dingbat số 1 sans-serif trong vòng tròn
➁
Dingbat số 2 sans-serif trong vòng tròn
➂
Dingbat số 3 sans-serif trong vòng tròn
➃
Dingbat số 4 sans-serif trong vòng tròn
➄
Dingbat số 5 sans-serif trong vòng tròn
➅
Dingbat số 6 sans-serif trong vòng tròn
➆
Dingbat số 7 sans-serif trong vòng tròn
➇
Dingbat số 8 sans-serif trong vòng tròn
➈
Dingbat số 9 sans-serif trong vòng tròn
➉
Dingbat số 10 sans-serif trong vòng tròn
➊
Dingbat số 1 sans-serif trong vòng tròn đen
➋
Dingbat số 2 sans-serif trong vòng tròn đen
➌
Dingbat số 3 sans-serif trong vòng tròn đen
➍
Dingbat số 4 sans-serif trong vòng tròn đen
➎
Dingbat số 5 sans-serif trong vòng tròn đen
➏
Dingbat số 6 sans-serif trong vòng tròn đen
➐
Dingbat số 7 sans-serif trong vòng tròn đen
➑
Dingbat số 8 sans-serif trong vòng tròn đen
➒
Dingbat số 9 sans-serif trong vòng tròn đen
➓
Dingbat số 10 sans-serif trong vòng tròn đen
Copied