Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Ký hiệu
› Ký hiệu toán học
Ký hiệu toán học
704 Ký hiệu để sao chép và dán, bấm để sao chép
∀
Với mọi
∁
Phần bù
∂
Vi phân riêng phần
∃
Tồn tại
∄
Không tồn tại
∅
Tập hợp rỗng
∆
Số gia
∇
Toán tử nabla
∈
Phần tử của
∉
Không thuộc
∊
Phần tử nhỏ
∋
Chứa
∌
Không chứa làm phần tử
∍
Chứa nhỏ làm phần tử
∎
Chứng minh kết thúc
∏
Tích đa phân
∐
Đối tích n-ngôi
∑
Tổng đa phân
−
Dấu trừ
∓
Trừ hoặc cộng
∔
Cộng với dấu chấm
∕
Dấu gạch chéo phân chia
∖
Hiệu tập hợp
∗
Toán tử dấu hoa thị
∘
Vòng toán tử
∙
Toán tử dấu đầu dòng
√
Căn bậc hai
∛
Căn bậc ba
∜
Căn bậc bốn
∝
Tỷ lệ
∞
Biểu tượng vô cực
∟
Góc vuông
∠
Góc
∡
Góc đã đo
∢
Góc cầu
∣
Chia ra
∤
Không chia hết
∥
Song song
∦
Không song song
∧
Logic và
∨
HOẶC logic
∩
Giao
∪
Hợp
∫
Tích phân
∬
Tích phân kép
∭
Tích phân ba lớp
∮
Tích phân theo chu tuyến
∯
Tích phân mặt
∰
Tích phân khối
∱
Tích phân thuận chiều kim đồng hồ
∲
Tích phân đường viền thuận chiều kim đồng hồ
∳
Tích phân đường viền ngược chiều kim đồng hồ
∴
Do đó
∵
Vì
∶
Tỉ số
∷
Tỷ lệ thức
∸
Trừ với dấu chấm
∹
Phần dư
∺
Tỉ lệ hình học
∻
Vị tự
∼
Toán tử tương ứng
∽
Dấu ngã ngược
∾
Cực thuận
∿
Sóng hình sin
≀
Tích vòng hoa
≁
Không dấu ngã
≂
Trừ dấu ngã
≃
Gần bằng
≄
Không tiệm cận bằng
≅
Xấp xỉ bằng
≆
Gần bằng nhưng không thực sự bằng
≇
Không gần bằng cũng không thực sự bằng
≈
Dấu xấp xỉ
≉
Không gần bằng
≊
Gần bằng hoặc bằng
≋
Ba dấu ngã
≌
Như nhau
≍
Tương đương với
≎
Về mặt hình học tương đương với
≏
Hiệu
≐
Tiến tới giới hạn
≑
Về mặt hình học bằng
≒
Xấp xỉ
≓
Ảnh của hoặc xấp xỉ bằng
≔
Phép gán
≕
Phép gán (ngược)
≖
Tương đương
≗
Bằng với vòng
≘
Tương ứng với
≙
Ước lượng
≚
Đồng góc với
≛
Dấu sao với bằng
≜
Bằng với delta
≝
Bằng theo định nghĩa
≞
Đo bởi
≟
Bằng có dấu hỏi
≠
Dấu khác
≡
Bằng
≢
Không đồng nhất
≣
Tương đồng
≤
Dấu nhỏ hơn hoặc bằng
≥
Dấu lớn hơn hoặc bằng
≦
Nhỏ hơn bằng
≧
Lớn hơn bằng
≨
Nhỏ hơn nhưng không bằng
≩
Lớn hơn nhưng không bằng
≪
Ít hơn rất nhiều so với
≫
Lớn hơn nhiều
≬
Trong khoảng
≭
Không tương đương với
≮
Không nhỏ hơn
≯
Không lớn hơn
≰
Không nhỏ hơn cũng không bằng
≱
Không lớn hơn cũng không bằng
≲
Nhỏ hơn hoặc tương đương với
≳
Lớn hơn tương đương
≴
Không nhỏ hơn cũng không tương đương với
≵
Không lớn hơn cũng không tương đương với
≶
Nhỏ hơn hoặc lớn hơn
≷
Lớn hơn hoặc nhỏ hơn
≸
Không nhỏ hơn cũng không lớn hơn
≹
Không lớn hơn cũng không nhỏ hơn
≺
Đứng trước
≻
Đứng sau
≼
Đứng trước hoặc bằng
≽
Đứng sau hoặc bằng
≾
Đứng trước hoặc tương đương với
≿
Đứng sau hoặc tương đương với
⊀
Không đứng trước
⊁
Không đứng sau
⊂
Tập hợp con của
⊃
Tập cha
⊄
Không tập con
⊅
Không tập cha
⊆
Tập con bằng
⊇
Tập cha bằng
⊈
Không tập con cũng không bằng
⊉
Không tập cha cũng không bằng
⊊
Tập con với không bằng
⊋
Tập cha với không bằng
⊌
Đa tập
⊍
Phép nhân đa tập
⊎
Hợp đa tập
⊏
Bao hàm vuông
⊐
Ngược bao hàm vuông
⊑
Bao hàm vuông hoặc bằng
⊒
Ngược bao hàm vuông hoặc bằng
⊓
Giao vuông
⊔
Hợp vuông
⊕
Dấu cộng trong vòng tròn
⊖
Dấu trừ trong vòng tròn
⊗
Dấu nhân trong vòng tròn
⊘
Dấu chia trong vòng tròn
⊙
Toán tử dấu chấm trong vòng tròn
⊚
Toán tử hình khuyên trong vòng tròn
⊛
Toán tử hoa thị trong vòng tròn
⊜
Bằng trong vòng tròn
⊝
Gạch ngang trong vòng tròn
⊞
Dấu cộng trong hình vuông
⊟
Dấu trừ trong hình vuông
⊠
Nhân trong hình vuông
⊡
Dấu chấm trong hình vuông
⊢
Turnstile phải
⊣
Turnstile trái
⊤
Turnstile dưới
⊥
Chữ T lộn ngược
⊦
Khẳng định
⊧
Thỏa mãn
⊨
Đúng
⊩
Ép buộc
⊪
Turnstile ba phải
⊫
Turnstile đôi đôi phải
⊬
Không chứng minh
⊭
Không đúng
⊮
Không bắt buộc
⊯
Cửa quay phải kép bị gạch với vạch dọc kép
⊰
Đứng trước trong hệ thức
⊱
Đứng sau trong hệ thức
⊲
Nhóm con chuẩn tắc
⊳
Chứa như nhóm con chuẩn tắc
⊴
Nhóm con chuẩn tắc hoặc bằng
⊵
Chứa như nhóm con chuẩn tắc hoặc bằng
⊶
Gốc
⊷
Ảnh của
⊸
Ánh xạ đa trị
⊹
Ma trận liên hợp hermitian
⊺
Phép chèn
⊻
Hoặc loại trừ
⊼
NAND logic
⊽
NOR logic
⊾
Góc sang phải với cung
⊿
Tam giác vuông
⋀
VÀ logic n-ngôi
⋁
Logic hoặc đa phân
⋂
Giao đa phân
⋃
Hợp đa phân
⋄
Toán tử hình thoi
⋅
Toán tử dấu chấm
⋆
Toán tử dấu sao
⋇
Chia nhân
⋈
Phép nối tự nhiên
⋉
Tích nửa trực tiếp trái với thừa số chuẩn tắc
⋊
Tích nửa trực tiếp phải với thừa số chuẩn tắc
⋋
Tích nửa trực tiếp trái
⋌
Tích nửa trực tiếp phải
⋍
Dấu ngã ngược với bằng
⋎
Hoặc logic uốn
⋏
Và logic uốn
⋐
Tập con đôi
⋑
Tập cha đôi
⋒
Giao kép
⋓
Hợp đôi
⋔
Chĩa
⋕
Bằng và song song
⋖
Nhỏ hơn với dấu chấm
⋗
Lớn hơn với dấu chấm
⋘
Ít hơn rất nhiều
⋙
Lớn hơn rất nhiều
⋚
Nhỏ hơn bằng hoặc lớn hơn
⋛
Lớn hơn bằng hoặc nhỏ hơn
⋜
Bằng hoặc nhỏ hơn
⋝
Bằng hoặc lớn hơn
⋞
Bằng hoặc đứng trước
⋟
Bằng hoặc đứng sau
⋠
Không đứng trước và không bằng
⋡
Không đứng sau và không bằng
⋢
Không bao hàm vuông hoặc bằng
⋣
Không ngược bao hàm vuông hoặc bằng
⋤
Bao hàm vuông hoặc không bằng
⋥
Ngược bao hàm vuông hoặc không bằng
⋦
Nhỏ hơn nhưng không tương đương với
⋧
Lớn hơn nhưng không tương đương với
⋨
Đứng trước nhưng không tương đương với
⋩
Đứng sau nhưng không tương đương với
⋪
Không nhóm con chuẩn tắc
⋫
Không chứa như nhóm con chuẩn tắc
⋬
Không nhóm con chuẩn tắc hoặc bằng
⋭
Không chứa như nhóm con bình thường bằng
⋮
Dấu ba chấm dọc
⋯
Dấu ba chấm ngang đường trung tuyến
⋰
Dấu ba chấm chéo phải trên
⋱
Dấu ba chấm chéo phải xuống
⋲
Thuộc với dài ngang nét gạch
⋳
Thuộc với vạch dọc ở cuối nét ngang
⋴
Thuộc nhỏ với vạch dọc ở cuối nét ngang
⋵
Thuộc với dấu chấm ở trên
⋶
Thuộc với gạch trên
⋷
Phần tử nhỏ với gạch trên
⋸
Thuộc với gạch dưới
⋹
Thuộc với hai nét ngang
⋺
Chứa với dài ngang nét gạch
⋻
Chứa với vạch dọc ở cuối nét ngang
⋼
Chứa nhỏ với vạch dọc ở cuối nét ngang
⋽
Chứa với gạch trên
⋾
Chứa nhỏ với gạch trên
⋿
Ký hiệu Z: thuộc túi
⨀
Toán tử chấm trong vòng tròn n-ngôi
⨁
Toán tử cộng trong vòng tròn n-ngôi
⨂
Toán tử nhân trong vòng tròn n-ngôi
⨃
Hợp với dấu chấm n-ngôi
⨄
Hợp với cộng n-ngôi
⨅
Toán tử giao vuông n-ngôi
⨆
Toán tử hợp vuông n-ngôi
⨇
VÀ logic toán tử hai
⨈
HOẶC logic toán tử hai
⨉
Nhân n-ngôi
⨊
Tổng modulo hai
⨋
Tổng với tích phân
⨌
Tích phân bốn lớp
⨍
Tích phân phần hữu hạn
⨎
Tích phân có nét kép
⨏
Trung bình tích phân có gạch chéo
⨐
Hàm hoàn lưu
⨑
Tích phân ngược chiều kim đồng hồ
⨒
Tích phân đường theo lộ trình chữ nhật quanh cực
⨓
Tích phân đường theo lộ trình bán nguyệt quanh cực
⨔
Tích phân đường không bao gồm cực
⨕
Tích phân quanh một điểm
⨖
Tích phân quaternion
⨗
Tích phân với mũi tên trái có móc
⨘
Tích phân với dấu nhân
⨙
Tích phân với giao
⨚
Tích phân với hợp
⨛
Tích phân với gạch trên
⨜
Tích phân với gạch dưới
⨝
Phép nối
⨞
Toán tử tam giác trái lớn
⨟
Ký hiệu Z: hợp thành lược đồ
⨠
Ký hiệu Z: nối ống lược đồ
⨡
Ký hiệu Z: phép chiếu lược đồ
⨢
Cộng với nhỏ vòng tròn ở trên
⨣
Cộng với dấu mũ ở trên
⨤
Cộng với dấu ngã ở trên
⨥
Cộng với dấu chấm ở dưới
⨦
Cộng với dấu ngã ở dưới
⨧
Dấu cộng với chỉ số dưới hai
⨨
Cộng với đen hình tam giác
⨩
Trừ với dấu phẩy ở trên
⨪
Trừ với dấu chấm ở dưới
⨫
Trừ với đi xuống các dấu chấm
⨬
Trừ với đi lên các dấu chấm
⨭
Cộng trong nửa vòng tròn trái
⨮
Cộng trong nửa vòng tròn phải
⨯
Tích vectơ hữu hướng
⨰
Dấu nhân với dấu chấm ở trên
⨱
Dấu nhân với gạch dưới
⨲
Tích nửa trực tiếp đóng đáy
⨳
Tích smash
⨴
Dấu nhân trong nửa vòng tròn trái
⨵
Dấu nhân trong nửa vòng tròn phải
⨶
Dấu nhân trong vòng tròn với dấu mũ
⨷
Dấu nhân trong vòng tròn đôi
⨸
Dấu hiệu phép chia trong vòng tròn
⨹
Cộng trong tam giác
⨺
Trừ trong tam giác
⨻
Dấu nhân trong tam giác
⨼
Tích tự đẳng cấu trong
⨽
Tích trong bên phải
⨾
Ký hiệu Z: hợp thành quan hệ
⨿
Hợp nhất hoặc đối tích
⩀
Giao với dấu chấm
⩁
Hợp với dấu trừ
⩂
Hợp với gạch trên
⩃
Giao với gạch trên
⩄
Giao với VÀ logic
⩅
Hợp với HOẶC logic
⩆
Hợp trên giao
⩇
Giao trên hợp
⩈
Hợp trên thanh trên giao
⩉
Giao trên thanh trên hợp
⩊
Hợp bên cạnh và nối với hợp
⩋
Giao bên cạnh và nối với giao
⩌
Hợp đóng với chân chữ
⩍
Giao đóng với chân chữ
⩎
Giao vuông đôi
⩏
Hợp vuông đôi
⩐
Hợp đóng có chân và tích smash
⩑
VÀ logic với dấu chấm ở trên
⩒
HOẶC logic với dấu chấm ở trên
⩓
VÀ logic đôi
⩔
HOẶC logic đôi
⩕
VÀ logic hai
⩖
HOẶC logic hai
⩗
Hoặc logic lớn nghiêng
⩘
Và logic lớn nghiêng
⩙
Hoặc logic chồng lên và logic
⩚
Và logic có thân giữa
⩛
Hoặc logic có thân giữa
⩜
Và logic có gạch ngang
⩝
Hoặc logic có gạch ngang
⩞
Và logic có gạch trên kép
⩟
VÀ logic với gạch dưới
⩠
Và logic có gạch dưới kép
⩡
Dấu V nhỏ có gạch dưới
⩢
Hoặc logic có gạch trên kép
⩣
Logic hoặc gạch dưới kép
⩤
Ký hiệu Z: phản hạn chế miền
⩥
Ký hiệu Z: phản hạn chế miền giá trị
⩦
Dấu bằng với dấu chấm ở dưới
⩧
Đồng nhất với dấu chấm ở trên
⩨
Thanh ngang ba với nét dọc kép
⩩
Thanh ngang ba với nét dọc ba
⩪
Dấu ngã với dấu chấm ở trên
⩫
Toán tử dấu ngã với các chấm đi lên
⩬
Tương tự trừ tương tự
⩭
Đồng dư với dấu chấm ở trên
⩮
Bằng với dấu hoa thị
⩯
Gần bằng với dấu mũ
⩰
Xấp xỉ bằng hoặc bằng
⩱
Dấu bằng trên cộng
⩲
Cộng trên dấu bằng
⩳
Dấu bằng trên dấu ngã
⩴
Hai chấm kép và bằng
⩵
Hai dấu bằng liên tiếp
⩶
Ba dấu bằng liên tiếp
⩷
Dấu bằng có hai chấm trên và hai chấm dưới
⩸
Tương đương với bốn chấm phía trên
⩹
Nhỏ hơn với vòng tròn bên trong
⩺
Lớn hơn với vòng tròn bên trong
⩻
Nhỏ hơn với dấu hỏi ở trên
⩼
Lớn hơn với dấu hỏi ở trên
⩽
Nhỏ hơn hoặc nghiêng bằng
⩾
Lớn hơn hoặc nghiêng bằng
⩿
Nhỏ hơn hoặc nghiêng bằng với dấu chấm bên trong
⪀
Lớn hơn hoặc nghiêng bằng với dấu chấm bên trong
⪁
Nhỏ hơn hoặc nghiêng bằng với dấu chấm ở trên
⪂
Lớn hơn hoặc nghiêng bằng với dấu chấm ở trên
⪃
Nhỏ hơn hoặc nghiêng bằng với dấu chấm ở trên sang phải
⪄
Lớn hơn hoặc nghiêng bằng với dấu chấm ở trên sang trái
⪅
Nhỏ hơn hoặc xấp xỉ
⪆
Lớn hơn hoặc xấp xỉ
⪇
Nhỏ hơn và không bằng một nét
⪈
Lớn hơn và không bằng một nét
⪉
Nhỏ hơn và không xấp xỉ
⪊
Lớn hơn và không xấp xỉ
⪋
Nhỏ hơn trên hai vạch bằng trên lớn hơn
⪌
Lớn hơn trên hai vạch bằng trên nhỏ hơn
⪍
Nhỏ hơn hoặc đồng dạng bằng
⪎
Lớn hơn trên tương tự hoặc bằng
⪏
Nhỏ hơn trên tương tự trên lớn hơn
⪐
Lớn hơn trên tương tự trên nhỏ hơn
⪑
Nhỏ hơn trên lớn hơn trên hai vạch bằng
⪒
Lớn hơn trên nhỏ hơn trên hai vạch bằng
⪓
Nhỏ hơn trên nghiêng bằng trên lớn hơn trên nghiêng bằng
⪔
Lớn hơn trên nghiêng bằng trên nhỏ hơn trên nghiêng bằng
⪕
Nghiêng bằng hoặc nhỏ hơn
⪖
Nghiêng bằng hoặc lớn hơn
⪗
Nghiêng bằng hoặc nhỏ hơn với dấu chấm bên trong
⪘
Nghiêng bằng hoặc lớn hơn với dấu chấm bên trong
⪙
Bằng hoặc nhỏ hơn hai nét
⪚
Dấu bằng kép hoặc lớn hơn
⪛
Bằng nghiêng hoặc nhỏ hơn hai nét
⪜
Bằng nghiêng hoặc lớn hơn hai nét
⪝
Tương tự hoặc nhỏ hơn
⪞
Tương tự hoặc lớn hơn
⪟
Tương tự trên nhỏ hơn trên dấu bằng
⪠
Tương tự trên lớn hơn trên dấu bằng
⪡
Đôi lồng nhau nhỏ hơn
⪢
Đôi lồng nhau lớn hơn
⪣
Đôi lồng nhau nhỏ hơn với gạch dưới
⪤
Lớn hơn chồng lên nhỏ hơn
⪥
Lớn hơn bên cạnh nhỏ hơn
⪦
Nhỏ hơn khép bằng đường cong
⪧
Lớn hơn khép bằng đường cong
⪨
Nhỏ hơn khép bằng đường cong trên bằng nghiêng
⪩
Lớn hơn khép bằng đường cong trên bằng nghiêng
⪪
Nhỏ hơn (biến thể)
⪫
Lớn hơn (biến thể)
⪬
Nhỏ hơn hoặc bằng (biến thể)
⪭
Lớn hơn hoặc bằng (biến thể)
⪮
Dấu bằng có nét gợn phía trên
⪯
Đứng trước trên dấu bằng một nét
⪰
Đứng sau trên dấu bằng một nét
⪱
Đứng trước trên dấu không bằng một nét
⪲
Đứng sau trên dấu không bằng một nét
⪳
Đứng trước trên dấu bằng
⪴
Đứng sau trên dấu bằng
⪵
Đứng trước trên không bằng
⪶
Đứng sau trên không bằng
⪷
Đứng trước trên gần bằng
⪸
Đứng sau trên gần bằng
⪹
Đứng trước trên không gần bằng
⪺
Đứng sau hoặc gần như không bằng
⪻
Đứng trước kép
⪼
Đứng sau kép
⪽
Tập con với dấu chấm
⪾
Tập cha với dấu chấm
⪿
Tập con có dấu cộng bên dưới
⫀
Tập cha có dấu cộng bên dưới
⫁
Tập con với dấu nhân ở dưới
⫂
Tập cha với dấu nhân ở dưới
⫃
Tập con hoặc bằng với dấu chấm ở trên
⫄
Tập cha hoặc bằng với dấu chấm ở trên
⫅
Tập con trên dấu bằng
⫆
Tập cha trên dấu bằng
⫇
Tập con trên dấu ngã
⫈
Tập cha trên dấu ngã
⫉
Tập con trên gần bằng
⫊
Tập cha trên gần bằng
⫋
Tập con trên không bằng
⫌
Tập cha trên không bằng
⫍
Toán tử hộp mở vuông trái
⫎
Toán tử hộp mở vuông phải
⫏
Tập con đóng
⫐
Tập cha đóng
⫑
Tập con đóng hoặc bằng
⫒
Tập cha đóng hoặc bằng
⫓
Tập con trên tập cha
⫔
Tập cha trên tập con
⫕
Tập con trên tập con
⫖
Tập cha trên tập cha
⫗
Tập cha bên cạnh tập con
⫘
Tập cha bên cạnh và nối bằng gạch với tập con
⫙
Ký hiệu thuộc mở xuống
⫚
Chĩa có đầu chữ T
⫛
Giao ngang
⫝̸
Phân nhánh
⫝
Không phân nhánh
⫞
Turnstile ngắn trái
⫟
Turnstile ngắn dưới
⫠
Turnstile ngắn trên
⫡
Vuông góc với chữ S
⫢
Turnstile ba phải với thanh
⫣
Turnstile đôi trái
⫤
Turnstile đôi trái với thanh
⫥
Turnstile đôi đôi trái
⫦
Gạch dài từ vạch dọc bên trái của cặp
⫧
Turnstile ngắn dưới với gạch trên
⫨
Turnstile ngắn trên với gạch dưới
⫩
Turnstile ngắn trên ngắn dưới với hình tròn ở trên
⫪
Turnstile đôi dưới
⫫
Turnstile đôi trên
⫬
Dấu phủ định nét kép
⫭
Dấu phủ định nét kép đảo ngược
⫮
Không chia hết với gạch phủ định ngược
⫯
Đường dọc với vòng tròn ở trên
⫰
Đường dọc với vòng tròn ở dưới
⫱
Turnstile dưới với hình tròn ở dưới
⫲
Song song với ngang nét gạch
⫳
Song song với dấu ngã
⫴
Quan hệ hai ngôi với vạch dọc ba
⫵
Thanh ba dọc với ngang nét gạch
⫶
Toán tử ba dấu hai chấm
⫷
Ba lồng nhau nhỏ hơn
⫸
Ba lồng nhau lớn hơn
⫹
Nhỏ hơn hoặc bằng nghiêng hai nét
⫺
Lớn hơn hoặc bằng nghiêng hai nét
⫻
Quan hệ hai ngôi với gạch chéo ba
⫼
Toán tử lớn với vạch dọc ba
⫽
Toán tử gạch chéo kép
⫾
Thanh trắng dọc
⫿
Thanh trắng dọc n-ngôi
⟀
Góc ba chiều
⟁
Hình tam giác trắng, chứa hình tam giác trắng nhỏ
⟂
Vuông góc
⟃
Tập con mở
⟄
Tập cha mở
⟅
Dấu phân cách túi hình S bên trái
⟆
Dấu phân cách túi hình S bên phải
⟇
Hoặc với dấu chấm bên trong
⟈
Gạch chéo ngược trước tập con
⟉
Tập cha trước gạch chéo
⟊
Thanh dọc với ngang nét gạch
⟋
Đường chéo lên toán học
⟌
Chia dài
⟍
Đường chéo xuống toán học
⟎
VÀ logic trong hình vuông
⟏
HOẶC logic trong hình vuông
⟐
Hình thoi trắng có chấm giữa
⟑
Và với dấu chấm
⟒
Ký hiệu thuộc mở lên
⟓
Góc dưới phải với dấu chấm
⟔
Góc trên trái với dấu chấm
⟕
Ngoài phép nối sang trái
⟖
Ngoài phép nối sang phải
⟗
Ngoài phép nối đầy
⟘
Turnstile lớn trên
⟙
Turnstile lớn dưới
⟚
Turnstile trái phải đôi
⟛
Turnstile trái phải
⟜
Ánh xạ đa trị sang trái
⟝
Turnstile dài phải
⟞
Turnstile dài trái
⟟
Turnstile trên với hình tròn ở trên
⟠
Hình thoi chia bởi đường ngang
⟡
Hình thoi trắng cạnh lõm
⟢
Hình thoi trắng cạnh lõm có vạch trái
⟣
Hình thoi trắng cạnh lõm có vạch phải
⟤
Hình vuông trắng với dấu tích sang trái
⟥
Hình vuông trắng với dấu tích sang phải
⟦
Ngoặc vuông trắng trái toán học
⟧
Ngoặc vuông trắng phải toán học
⟨
Ngoặc nhọn trái toán học
⟩
Ngoặc nhọn phải toán học
⟪
Ngoặc nhọn kép trái toán học
⟫
Ngoặc nhọn kép phải toán học
⟬
Ngoặc mai rùa trắng trái toán học
⟭
Ngoặc mai rùa trắng phải toán học
⟮
Ngoặc đơn dẹt trái toán học
⟯
Ngoặc đơn dẹt phải toán học
⦀
Dấu phân cách vạch dọc ba
⦁
Ký hiệu Z: chấm
⦂
Ký hiệu Z: hai chấm kiểu
⦃
Dấu ngoặc nhọn trắng trái
⦄
Dấu ngoặc nhọn trắng phải
⦅
Dấu ngoặc đơn trắng trái
⦆
Dấu ngoặc đơn trắng phải
⦇
Ký hiệu Z: dấu ngoặc ảnh trái
⦈
Ký hiệu Z: dấu ngoặc ảnh phải
⦉
Ký hiệu Z: dấu ngoặc ràng buộc trái
⦊
Ký hiệu Z: dấu ngoặc ràng buộc phải
⦋
Dấu ngoặc vuông trái với gạch dưới
⦌
Dấu ngoặc vuông phải với gạch dưới
⦍
Dấu ngoặc vuông trái với dấu tích ở góc trên
⦎
Dấu ngoặc vuông phải với dấu tích ở góc dưới
⦏
Dấu ngoặc vuông trái với dấu tích ở góc dưới
⦐
Dấu ngoặc vuông phải với dấu tích ở góc trên
⦑
Dấu ngoặc góc trái với dấu chấm
⦒
Dấu ngoặc góc phải với dấu chấm
⦓
Dấu ngoặc cung trái nhỏ hơn
⦔
Dấu ngoặc cung phải lớn hơn
⦕
Dấu ngoặc cung trái đôi lớn hơn
⦖
Dấu ngoặc cung phải đôi nhỏ hơn
⦗
Dấu ngoặc mai rùa đen trái
⦘
Dấu ngoặc mai rùa đen phải
⦙
Hàng rào chấm chấm
⦚
Đường zíc zắc dọc
⦛
Mở góc đã đo sang trái
⦜
Góc vuông có hình vuông (biến thể)
⦝
Góc đã đo sang phải với dấu chấm
⦞
Góc có chữ S bên trong
⦟
Góc nhọn
⦠
Mở góc cầu sang trái
⦡
Mở góc cầu lên
⦢
Góc xoay
⦣
Góc ngược
⦤
Góc với gạch dưới
⦥
Góc ngược với gạch dưới
⦦
Góc xiên mở lên
⦧
Góc xiên mở xuống
⦨
Góc đo có mũi tên lên sang phải
⦩
Góc đo có mũi tên lên sang trái
⦪
Góc đo có mũi tên xuống sang phải
⦫
Góc đo có mũi tên xuống sang trái
⦬
Góc đo có mũi tên sang phải lên
⦭
Góc đo có mũi tên sang trái lên
⦮
Góc đo có mũi tên sang phải xuống
⦯
Góc đo có mũi tên sang trái xuống
⦰
Tập hợp ngược rỗng
⦱
Tập hợp rỗng với gạch trên
⦲
Tập rỗng có vòng tròn nhỏ phía trên
⦳
Tập hợp rỗng với mũi tên ở trên sang phải
⦴
Tập hợp rỗng với mũi tên ở trên sang trái
⦵
Vòng tròn có thanh ngang
⦶
Thanh dọc trong vòng tròn
⦷
Song song trong vòng tròn
⦸
Dấu gạch chéo ngược trong vòng tròn
⦹
Vuông góc trong vòng tròn
⦺
Vòng tròn chia bởi thanh ngang và nửa trên chia bởi thanh dọc
⦻
Vòng tròn có dấu X chồng lên
⦼
Dấu chia xoay ngược chiều kim đồng hồ trong vòng tròn
⦽
Mũi tên lên qua vòng tròn
⦾
Dấu đầu dòng trắng trong vòng tròn
⦿
Dấu đầu dòng trong vòng tròn
⧀
Nhỏ hơn trong vòng tròn
⧁
Lớn hơn trong vòng tròn
⧂
Vòng tròn có vòng tròn nhỏ bên phải
⧃
Vòng tròn có hai nét ngang bên phải
⧄
Gạch chéo lên trong khung vuông
⧅
Gạch chéo xuống trong khung vuông
⧆
Dấu hoa thị trong hình vuông
⧇
Hình tròn nhỏ trong hình vuông
⧈
Hình vuông trong hình vuông
⧉
Hai hình vuông nối nhau
⧊
Hình tam giác với dấu chấm ở trên
⧋
Hình tam giác với gạch dưới
⧌
Chữ S trong tam giác
⧍
Tam giác có chân dưới
⧎
Tam giác phải trên tam giác trái
⧏
Tam giác trái bên cạnh vạch dọc
⧐
Vạch dọc bên cạnh tam giác phải
⧑
Nơ bướm với nửa trái đen
⧒
Nơ bướm với nửa phải đen
⧓
Nơ bướm đen
⧔
Nhân với nửa trái đen
⧕
Nhân với nửa phải đen
⧖
Đồng hồ cát trắng
⧗
Đồng hồ cát đen
⧘
Hàng rào lượn sóng sang trái
⧙
Hàng rào lượn sóng sang phải
⧚
Hàng rào đôi lượn sóng sang trái
⧛
Hàng rào đôi lượn sóng sang phải
⧜
Vô cực chưa khép
⧝
Dấu nối trên vô cực
⧞
Vô cực gạch bằng vạch dọc
⧟
Đa ánh xạ hai đầu
⧠
Hình vuông có đường viền nổi
⧡
Tăng theo
⧢
Tích xáo trộn
⧣
Dấu bằng và song song nghiêng
⧤
Dấu bằng và song song nghiêng có dấu ngã phía trên
⧥
Đồng nhất và song song nghiêng
⧦
Mạnh ngang nhau (gleich stark)
⧧
Ký hiệu nhiệt động lực học
⧨
Tam giác hướng xuống nửa trái đen
⧩
Tam giác hướng xuống nửa phải đen
⧪
Hình thoi đen với mũi tên xuống
⧫
Hình thoi dài đen
⧬
Hình tròn trắng với mũi tên xuống
⧭
Hình tròn đen với mũi tên xuống
⧮
Hình vuông trắng có thanh sai số
⧯
Hình vuông đen có thanh sai số
⧰
Hình thoi trắng có thanh sai số
⧱
Hình thoi đen có thanh sai số
⧲
Hình tròn trắng có thanh sai số
⧳
Hình tròn đen có thanh sai số
⧴
Quy tắc trì hoãn
⧵
Toán tử gạch chéo ngược
⧶
Dấu gạch chéo với gạch trên
⧷
Gạch chéo ngược có nét ngang
⧸
Gạch chéo lớn
⧹
Gạch chéo ngược lớn
⧺
Đôi cộng
⧻
Ba cộng
⧼
Ngoặc nhọn cong trái
⧽
Ngoặc nhọn cong phải
⧾
Cực nhỏ (tiny)
⧿
Ký hiệu miny
⌀
Ký hiệu đường kính
⌁
Mũi tên điện
⌂
Ngôi nhà
⌃
Đầu mũi tên lên
⌄
Đầu mũi tên xuống
⌅
Ký hiệu xạ ảnh
⌆
Ký hiệu phối cảnh
⌇
Đường lượn sóng
⌈
Trần trái
⌉
Trần phải
⌊
Sàn trái
⌋
Sàn phải
⌌
Dấu cắt góc dưới phải
⌍
Dấu cắt góc dưới trái
⌎
Dấu cắt góc trên phải
⌏
Dấu cắt góc trên trái
°
Ký hiệu độ
±
Cộng trừ
×
Dấu nhân toán học
÷
Dấu chia toán học
·
Dấu chấm giữa
µ
Ký hiệu micro
ℂ
C hoa nét đôi
ℇ
Hằng số Euler
ℊ
G thường kiểu viết tay
ℋ
H hoa kiểu viết tay
ℌ
H hoa kiểu gothic
ℍ
H hoa nét đôi
ℎ
Hằng số Planck
ℏ
Hằng số Planck rút gọn
ℐ
I hoa kiểu viết tay
ℑ
I hoa kiểu gothic
ℒ
L hoa kiểu viết tay
ℓ
L thường kiểu viết tay
ℕ
N hoa nét đôi
ℙ
P hoa nét đôi
ℚ
Q hoa nét đôi
ℛ
R hoa kiểu viết tay
ℜ
R hoa kiểu gothic
ℝ
R hoa nét đôi
ℤ
Z hoa nét đôi
Ω
Ký hiệu ôm
ℨ
Z hoa kiểu gothic
K
Ký hiệu kelvin
Å
Ký hiệu angstrom
ℬ
B hoa kiểu viết tay
ℭ
C hoa kiểu gothic
ℯ
E thường kiểu viết tay
ℰ
E hoa kiểu viết tay
ℱ
F hoa kiểu viết tay
Ⅎ
F hoa lộn ngược
ℳ
M hoa kiểu viết tay
ℴ
O thường kiểu viết tay
ℵ
Ký hiệu aleph
ℶ
Ký hiệu beth
ℷ
Ký hiệu gimel
ℸ
Ký hiệu daleth
ℹ
Nguồn thông tin
ℼ
Pi thường nét đôi
ℽ
Gamma thường nét đôi
ℾ
Gamma hoa nét đôi
ℿ
Pi hoa nét đôi
ⅅ
D hoa nghiêng nét đôi
ⅆ
D thường nghiêng nét đôi
ⅇ
E thường nghiêng nét đôi
ⅈ
I thường nghiêng nét đôi
ⅉ
J thường nghiêng nét đôi
ⅎ
F thường lộn ngược
Copied