Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Ký hiệu
› Chữ Hy Lạp
Chữ Hy Lạp
87 Ký hiệu để sao chép và dán, bấm để sao chép
Α
Chữ Hy Lạp hoa alpha
Β
Chữ Hy Lạp hoa beta
Γ
Chữ Hy Lạp hoa gamma
Δ
Chữ Hy Lạp hoa delta
Ε
Chữ Hy Lạp hoa epsilon
Ζ
Chữ Hy Lạp hoa zeta
Η
Chữ Hy Lạp hoa eta
Θ
Chữ Hy Lạp hoa theta
Ι
Chữ Hy Lạp hoa iota
Κ
Chữ Hy Lạp hoa kappa
Λ
Chữ Hy Lạp hoa lambda
Μ
Chữ Hy Lạp hoa mu
Ν
Chữ Hy Lạp hoa nu
Ξ
Chữ Hy Lạp hoa xi
Ο
Chữ Hy Lạp hoa omicron
Π
Chữ Hy Lạp hoa pi
Ρ
Chữ Hy Lạp hoa rho
Σ
Chữ Hy Lạp hoa sigma
Τ
Chữ Hy Lạp hoa tau
Υ
Chữ Hy Lạp hoa upsilon
Φ
Chữ Hy Lạp hoa phi
Χ
Chữ Hy Lạp hoa chi
Ψ
Chữ Hy Lạp hoa psi
Ω
Chữ Hy Lạp hoa omega
α
Chữ Hy Lạp thường alpha
β
Chữ Hy Lạp thường beta
γ
Chữ Hy Lạp thường gamma
δ
Chữ Hy Lạp thường delta
ε
Chữ Hy Lạp thường epsilon
ζ
Chữ Hy Lạp thường zeta
η
Chữ Hy Lạp thường eta
θ
Chữ Hy Lạp thường theta
ι
Chữ Hy Lạp thường iota
κ
Chữ Hy Lạp thường kappa
λ
Chữ Hy Lạp thường lambda
μ
Chữ Hy Lạp thường mu
ν
Chữ Hy Lạp thường nu
ξ
Chữ Hy Lạp thường xi
ο
Chữ Hy Lạp thường omicron
π
Chữ Hy Lạp thường pi
ρ
Chữ Hy Lạp thường rho
ς
Sigma cuối
σ
Chữ Hy Lạp thường sigma
τ
Chữ Hy Lạp thường tau
υ
Chữ Hy Lạp thường upsilon
φ
Chữ Hy Lạp thường phi
χ
Chữ Hy Lạp thường chi
ψ
Chữ Hy Lạp thường psi
ω
Chữ Hy Lạp thường omega
ϐ
Ký hiệu Hy Lạp beta
ϑ
Ký hiệu Hy Lạp theta
ϒ
Ký hiệu Hy Lạp upsilon có móc
ϓ
Ký hiệu Hy Lạp upsilon có dấu sắc và móc
ϔ
Ký hiệu Hy Lạp upsilon có dấu tách và móc
ϕ
Ký hiệu Hy Lạp phi
ϖ
Ký hiệu Hy Lạp pi
ϗ
Ký hiệu Hy Lạp kai
Ϙ
Chữ Hy Lạp koppa cổ
ϙ
Chữ Hy Lạp thường koppa cổ
Ϛ
Chữ Hy Lạp stigma
ϛ
Chữ Hy Lạp thường stigma
Ϝ
Chữ Hy Lạp digamma
ϝ
Chữ Hy Lạp thường digamma
Ϟ
Chữ Hy Lạp koppa
ϟ
Chữ Hy Lạp thường koppa
Ϡ
Chữ Hy Lạp sampi
ϡ
Chữ Hy Lạp thường sampi
Ϣ
Chữ Copt hoa shei
ϣ
Chữ Copt thường shei
Ϥ
Chữ Copt hoa fei
ϥ
Chữ Copt thường fei
Ϧ
Chữ Copt hoa khei
ϧ
Chữ Copt thường khei
Ϩ
Chữ Copt hoa hori
ϩ
Chữ Copt thường hori
Ϫ
Chữ Copt hoa gangia
ϫ
Chữ Copt thường gangia
Ϭ
Chữ Copt hoa shima
ϭ
Chữ Copt thường shima
Ϯ
Chữ Copt hoa dei
ϯ
Chữ Copt thường dei
ϰ
Ký hiệu Hy Lạp kappa
ϱ
Ký hiệu Hy Lạp rho
ϲ
Ký hiệu Hy Lạp sigma hình lưỡi liềm
ϳ
Chữ Hy Lạp yot
ϴ
Ký hiệu Hy Lạp hoa theta
ϵ
Ký hiệu Hy Lạp epsilon hình lưỡi liềm
Copied