Many
Smile
Tiếng Việt
Trang chủ
›
Ký hiệu
› Mũi tên
Mũi tên
274 Ký hiệu để sao chép và dán, bấm để sao chép
←
Mũi tên trái
↑
Mũi tên lên
→
Mũi tên phải
↓
Mũi tên xuống
↔
Mũi tên trái phải
↕
Mũi tên lên xuống
↖
Mũi tên Tây Bắc
↗
Mũi tên Đông Bắc
↘
Mũi tên Đông Nam
↙
Mũi tên Tây Nam
↚
Mũi tên trái có gạch ngang
↛
Mũi tên phải có gạch ngang
↜
Mũi tên trái lượn sóng
↝
Mũi tên phải lượn sóng
↞
Mũi tên hai đầu trái
↟
Mũi tên hai đầu lên
↠
Mũi tên hai đầu phải
↡
Mũi tên hai đầu xuống
↢
Mũi tên trái có đuôi
↣
Mũi tên phải có đuôi
↤
Mũi tên trái từ thanh
↥
Mũi tên lên từ thanh
↦
Mũi tên phải từ thanh
↧
Mũi tên xuống từ thanh
↨
Mũi tên lên xuống có đế
↩
Mũi tên trái có móc
↪
Mũi tên phải có móc
↫
Mũi tên trái có vòng
↬
Mũi tên phải có vòng
↭
Mũi tên trái phải lượn sóng
↮
Mũi tên trái phải có gạch ngang
↯
Mũi tên xuống hình zigzag
↰
Mũi tên lên có đầu trái
↱
Mũi tên lên có đầu phải
↲
Mũi tên xuống có đầu trái
↳
Mũi tên xuống có đầu phải
↴
Mũi tên phải rẽ xuống
↵
Mũi tên xuống rẽ trái
↶
Mũi tên nửa vòng tròn trên ngược chiều kim đồng hồ
↷
Mũi tên nửa vòng tròn trên theo chiều kim đồng hồ
↸
Mũi tên Tây Bắc tới thanh dài
↹
Mũi tên trái tới thanh chồng mũi tên phải tới thanh
↺
Mũi tên vòng tròn mở ngược chiều kim đồng hồ
↻
Mũi tên vòng tròn mở theo chiều kim đồng hồ
↼
Lao trái có ngạnh lên
↽
Lao trái có ngạnh xuống
↾
Lao lên có ngạnh phải
↿
Lao lên có ngạnh trái
⇀
Lao phải có ngạnh lên
⇁
Lao phải có ngạnh xuống
⇂
Lao xuống có ngạnh phải
⇃
Lao xuống có ngạnh trái
⇄
Mũi tên phải chồng lên mũi tên trái
⇅
Mũi tên lên bên trái mũi tên xuống
⇆
Mũi tên trái chồng lên mũi tên phải
⇇
Mũi tên đôi trái
⇈
Mũi tên đôi lên
⇉
Mũi tên đôi phải
⇊
Mũi tên đôi xuống
⇋
Lao trái chồng lên lao phải
⇌
Lao phải chồng lên lao trái
⇍
Mũi tên kép trái có gạch ngang
⇎
Mũi tên kép trái phải có gạch ngang
⇏
Mũi tên kép phải có gạch ngang
⇐
Mũi tên kép trái
⇑
Mũi tên kép lên
⇒
Mũi tên kép phải
⇓
Mũi tên kép xuống
⇔
Mũi tên kép trái phải
⇕
Mũi tên kép lên xuống
⇖
Mũi tên kép Tây Bắc
⇗
Mũi tên kép Đông Bắc
⇘
Mũi tên kép Đông Nam
⇙
Mũi tên kép Tây Nam
⇚
Mũi tên ba trái
⇛
Mũi tên ba phải
⇜
Mũi tên trái lượn sóng
⇝
Mũi tên phải lượn sóng
⇞
Mũi tên lên có nét đôi
⇟
Mũi tên xuống có nét đôi
⇠
Mũi tên trái nét đứt
⇡
Mũi tên lên nét đứt
⇢
Mũi tên phải nét đứt
⇣
Mũi tên xuống nét đứt
⇤
Mũi tên trái tới thanh
⇥
Mũi tên phải tới thanh
⇦
Mũi tên trắng trái
⇧
Mũi tên trắng lên
⇨
Mũi tên trắng phải
⇩
Mũi tên trắng xuống
⇪
Mũi tên trắng lên từ thanh
⇫
Mũi tên trắng lên trên bệ
⇬
Mũi tên trắng lên trên bệ có thanh ngang
⇭
Mũi tên trắng lên trên bệ có thanh dọc
⇮
Mũi tên trắng kép lên
⇯
Mũi tên trắng kép lên trên bệ
⇰
Mũi tên trắng phải từ tường
⇱
Mũi tên Tây Bắc tới góc
⇲
Mũi tên Đông Nam tới góc
⇳
Mũi tên trắng lên xuống
⇴
Mũi tên phải với vòng tròn nhỏ
⇵
Mũi tên xuống bên trái mũi tên lên
⇶
Ba mũi tên phải
⇷
Mũi tên trái với nét dọc
⇸
Mũi tên phải với nét dọc
⇹
Mũi tên trái phải với nét dọc
⇺
Mũi tên trái với nét dọc đôi
⇻
Mũi tên phải với nét dọc đôi
⇼
Mũi tên trái phải với nét dọc đôi
⇽
Mũi tên trái đầu hở
⇾
Mũi tên phải đầu hở
⇿
Mũi tên trái phải đầu hở
⟰
Mũi tên lên bốn
⟱
Mũi tên xuống bốn
⟲
Mũi tên vòng tròn ngược chiều kim đồng hồ có khe hở
⟳
Mũi tên vòng tròn cùng chiều kim đồng hồ có khe hở
⟴
Mũi tên phải với dấu cộng trong vòng tròn
⟵
Mũi tên trái dài
⟶
Mũi tên phải dài
⟷
Mũi tên trái phải dài
⟸
Mũi tên đôi trái dài
⟹
Mũi tên đôi phải dài
⟺
Mũi tên đôi trái phải dài
⟻
Mũi tên trái dài từ thanh
⟼
Mũi tên phải dài từ thanh
⟽
Mũi tên đôi trái dài từ thanh
⟾
Mũi tên đôi phải dài từ thanh
⟿
Mũi tên phải dài lượn sóng
⤀
Mũi tên hai đầu phải với nét dọc
⤁
Mũi tên hai đầu phải với nét dọc đôi
⤂
Mũi tên đôi trái với nét dọc
⤃
Mũi tên đôi phải với nét dọc
⤄
Mũi tên đôi trái phải với nét dọc
⤅
Mũi tên hai đầu phải từ thanh
⤆
Mũi tên đôi trái từ thanh
⤇
Mũi tên đôi phải từ thanh
⤈
Mũi tên xuống với nét ngang
⤉
Mũi tên lên với nét ngang
⤊
Mũi tên lên ba
⤋
Mũi tên xuống ba
⤌
Mũi tên đôi nét đứt trái
⤍
Mũi tên đôi nét đứt phải
⤎
Mũi tên ba nét đứt trái
⤏
Mũi tên ba nét đứt phải
⤐
Mũi tên hai đầu ba nét đứt phải
⤑
Mũi tên phải với thân chấm
⤒
Mũi tên lên đến thanh
⤓
Mũi tên xuống đến thanh
⤔
Mũi tên phải có đuôi với nét dọc
⤕
Mũi tên phải có đuôi với nét dọc đôi
⤖
Mũi tên hai đầu phải có đuôi
⤗
Mũi tên hai đầu phải có đuôi với nét dọc
⤘
Mũi tên hai đầu phải có đuôi với nét dọc đôi
⤙
Mũi tên đuôi trái
⤚
Mũi tên đuôi phải
⤛
Mũi tên đôi đuôi trái
⤜
Mũi tên đôi đuôi phải
⤝
Mũi tên trái đến hình thoi đen
⤞
Mũi tên phải đến hình thoi đen
⤟
Mũi tên trái từ thanh đến hình thoi đen
⤠
Mũi tên phải từ thanh đến hình thoi đen
⤡
Mũi tên Tây Bắc và Đông Nam
⤢
Mũi tên Đông Bắc và Tây Nam
⤣
Mũi tên Tây Bắc có móc
⤤
Mũi tên Đông Bắc có móc
⤥
Mũi tên Đông Nam có móc
⤦
Mũi tên Tây Nam có móc
⤧
Mũi tên Tây Bắc và Đông Bắc
⤨
Mũi tên Đông Bắc và Đông Nam
⤩
Mũi tên Đông Nam và Tây Nam
⤪
Mũi tên Tây Nam và Tây Bắc
⤫
Đường chéo lên cắt đường chéo xuống
⤬
Đường chéo xuống cắt đường chéo lên
⤭
Mũi tên Đông Nam cắt mũi tên Đông Bắc
⤮
Mũi tên Đông Bắc cắt mũi tên Đông Nam
⤯
Đường chéo xuống cắt mũi tên Đông Bắc
⤰
Đường chéo lên cắt mũi tên Đông Nam
⤱
Mũi tên Đông Bắc cắt mũi tên Tây Bắc
⤲
Mũi tên Tây Bắc cắt mũi tên Đông Bắc
⤳
Mũi tên sóng chỉ thẳng sang phải
⤴
Mũi tên chỉ phải rồi cong lên
⤵
Mũi tên chỉ phải rồi cong xuống
⤶
Mũi tên chỉ xuống rồi cong trái
⤷
Mũi tên chỉ xuống rồi cong phải
⤸
Mũi tên cung bên phải cùng chiều kim đồng hồ
⤹
Mũi tên cung bên trái ngược chiều kim đồng hồ
⤺
Mũi tên cung trên ngược chiều kim đồng hồ
⤻
Mũi tên cung dưới ngược chiều kim đồng hồ
⤼
Mũi tên cung trên cùng chiều kim đồng hồ với dấu trừ
⤽
Mũi tên cung trên ngược chiều kim đồng hồ với dấu cộng
⤾
Mũi tên bán nguyệt phía dưới bên phải cùng chiều kim đồng hồ
⤿
Mũi tên bán nguyệt phía dưới bên trái ngược chiều kim đồng hồ
⥀
Mũi tên vòng tròn khép kín ngược chiều kim đồng hồ
⥁
Mũi tên vòng tròn khép kín cùng chiều kim đồng hồ
⥂
Mũi tên phải ở trên mũi tên trái ngắn
⥃
Mũi tên trái ở trên mũi tên phải ngắn
⥄
Mũi tên phải ngắn ở trên mũi tên trái
⥅
Mũi tên phải với dấu cộng bên dưới
⥆
Mũi tên trái với dấu cộng bên dưới
⥇
Mũi tên phải xuyên qua X
⥈
Mũi tên trái phải xuyên qua vòng tròn nhỏ
⥉
Mũi tên hai đầu hướng lên từ vòng tròn nhỏ
⥊
Mũi móc ngạnh trái lên ngạnh phải xuống
⥋
Mũi móc ngạnh trái xuống ngạnh phải lên
⥌
Mũi móc ngạnh lên phải ngạnh xuống trái
⥍
Mũi móc ngạnh lên trái ngạnh xuống phải
⥎
Mũi móc ngạnh trái lên ngạnh phải lên
⥏
Mũi móc ngạnh lên phải ngạnh xuống phải
⥐
Mũi móc ngạnh trái xuống ngạnh phải xuống
⥑
Mũi móc ngạnh lên trái ngạnh xuống trái
⥒
Mũi móc hướng trái với ngạnh lên tới vạch
⥓
Mũi móc hướng phải với ngạnh lên tới vạch
⥔
Mũi móc hướng lên với ngạnh phải tới vạch
⥕
Mũi móc hướng xuống với ngạnh phải tới vạch
⥖
Mũi móc hướng trái với ngạnh xuống tới vạch
⥗
Mũi móc hướng phải với ngạnh xuống tới vạch
⥘
Mũi móc hướng lên với ngạnh trái tới vạch
⥙
Mũi móc hướng xuống với ngạnh trái tới vạch
⥚
Mũi móc hướng trái với ngạnh lên từ vạch
⥛
Mũi móc hướng phải với ngạnh lên từ vạch
⥜
Mũi móc hướng lên với ngạnh phải từ vạch
⥝
Mũi móc hướng xuống với ngạnh phải từ vạch
⥞
Mũi móc hướng trái với ngạnh xuống từ vạch
⥟
Mũi móc hướng phải với ngạnh xuống từ vạch
⥠
Mũi móc hướng lên với ngạnh trái từ vạch
⥡
Mũi móc hướng xuống với ngạnh trái từ vạch
⥢
Mũi móc hướng trái ngạnh lên phía trên mũi móc hướng trái ngạnh xuống
⥣
Mũi móc hướng lên ngạnh trái bên cạnh mũi móc hướng lên ngạnh phải
⥤
Mũi móc hướng phải ngạnh lên phía trên mũi móc hướng phải ngạnh xuống
⥥
Mũi móc hướng xuống ngạnh trái bên cạnh mũi móc hướng xuống ngạnh phải
⥦
Mũi móc hướng trái ngạnh lên phía trên mũi móc hướng phải ngạnh lên
⥧
Mũi móc hướng trái ngạnh xuống phía trên mũi móc hướng phải ngạnh xuống
⥨
Mũi móc hướng phải ngạnh lên phía trên mũi móc hướng trái ngạnh lên
⥩
Mũi móc hướng phải ngạnh xuống phía trên mũi móc hướng trái ngạnh xuống
⥪
Mũi móc hướng trái ngạnh lên phía trên vạch dài
⥫
Mũi móc hướng trái ngạnh xuống bên dưới vạch dài
⥬
Mũi móc hướng phải ngạnh lên phía trên vạch dài
⥭
Mũi móc hướng phải ngạnh xuống bên dưới vạch dài
⥮
Mũi móc hướng lên ngạnh trái bên cạnh mũi móc hướng xuống ngạnh phải
⥯
Mũi móc hướng xuống ngạnh trái bên cạnh mũi móc hướng lên ngạnh phải
⥰
Mũi tên đôi phải với đầu tròn
⥱
Dấu bằng phía trên mũi tên phải
⥲
Toán tử dấu ngã phía trên mũi tên phải
⥳
Mũi tên trái phía trên toán tử dấu ngã
⥴
Mũi tên phải phía trên toán tử dấu ngã
⥵
Mũi tên phải phía trên xấp xỉ bằng
⥶
Dấu nhỏ hơn phía trên mũi tên trái
⥷
Mũi tên trái xuyên qua dấu nhỏ hơn
⥸
Dấu lớn hơn phía trên mũi tên phải
⥹
Tập con phía trên mũi tên phải
⥺
Mũi tên trái xuyên qua tập con
⥻
Tập chứa phía trên mũi tên trái
⥼
Đuôi cá trái
⥽
Đuôi cá phải
⥾
Đuôi cá lên
⥿
Đuôi cá xuống
⬀
Mũi tên trắng đông bắc
⬁
Mũi tên trắng tây bắc
⬂
Mũi tên trắng đông nam
⬃
Mũi tên trắng tây nam
⬄
Mũi tên trắng trái phải
⬅
Mũi tên đen hướng trái
⬆
Mũi tên đen hướng lên
⬇
Mũi tên đen hướng xuống
⬈
Mũi tên đen đông bắc
⬉
Mũi tên đen tây bắc
⬊
Mũi tên đen đông nam
⬋
Mũi tên đen tây nam
⬌
Mũi tên đen trái phải
⬍
Mũi tên đen lên xuống
⬎
Mũi tên phải với đầu mũi hướng xuống
⬏
Mũi tên phải với đầu mũi hướng lên
⬐
Mũi tên trái với đầu mũi hướng xuống
⬑
Mũi tên trái với đầu mũi hướng lên
Copied